Từ đồng nghĩa với "thi pháp"
| thi học | luật thơ | thơ ca | nhà thơ |
| nghệ sĩ | nghệ thuật | thể thơ | cảm hứng |
| tác phẩm | thể loại | biện pháp nghệ thuật | cấu trúc thơ |
| hình thức thơ | từ ngữ | âm điệu | nhịp điệu |
| tượng trưng | hình ảnh | ngôn ngữ thơ | tính nhạc |
| thi học | luật thơ | thơ ca | nhà thơ |
| nghệ sĩ | nghệ thuật | thể thơ | cảm hứng |
| tác phẩm | thể loại | biện pháp nghệ thuật | cấu trúc thơ |
| hình thức thơ | từ ngữ | âm điệu | nhịp điệu |
| tượng trưng | hình ảnh | ngôn ngữ thơ | tính nhạc |