Từ đồng nghĩa với "thi thánh"
| thánh ca | thánh vịnh | thánh thơ | thi ca |
| thơ thánh | thánh nhạc | thánh thi | thánh điệu |
| thánh khúc | thánh tụng | thánh lễ | thánh điển |
| thánh ngữ | thánh văn | thánh phẩm | thánh tán |
| thánh tụ | thánh ngôn | thánh truyền | thánh sử |
| thánh ca | thánh vịnh | thánh thơ | thi ca |
| thơ thánh | thánh nhạc | thánh thi | thánh điệu |
| thánh khúc | thánh tụng | thánh lễ | thánh điển |
| thánh ngữ | thánh văn | thánh phẩm | thánh tán |
| thánh tụ | thánh ngôn | thánh truyền | thánh sử |