Từ đồng nghĩa với "thi thoảng"
| thỉnh thoảng | đôi khi | thỉnh thoảng | khi thì |
| thỉnh thoảng | một vài lần | thỉnh thoảng | có lúc |
| thỉnh thoảng | đôi lúc | thỉnh thoảng | thỉnh thoảng |
| thỉnh thoảng | thỉnh thoảng | thỉnh thoảng | thỉnh thoảng |
| thỉnh thoảng | thỉnh thoảng | thỉnh thoảng | thỉnh thoảng |