Từ đồng nghĩa với "thoát nợ"
| giải quyết | thoát khỏi nợ | trả hết | hủy bỏ |
| xóa nợ | giải phóng nợ | thanh toán | chấm dứt nợ |
| trả nợ | giải tỏa nợ | cắt đứt nợ | giải thoát khỏi nợ |
| khôi phục tài chính | được tự do tài chính | được giải phóng | không còn nợ |
| tránh nợ | giảm nợ | tháo gỡ nợ | được thanh toán |