Từ đồng nghĩa với "thoạtp dùng phụ trước"
| thoạt nghe | thoạt nhìn | thoạt đến | thoạt đi |
| thoạt về | thoạt chốc | thoạt tức | thoạt nhiên |
| thoạt đầu | thoạt thời | thoạt lướt | thoạt qua |
| thoạt trông | thoạt thấy | thoạt vội | thoạt chạm |
| thoạt xuất | thoạt nhập | thoạt chuyển | thoạt thay |