Từ đồng nghĩa với "thoang thoảng"
| nhè nhẹ | hơi | phần nào | lờ mờ |
| hiếm khi | nhẹ | thoảng | mỏng manh |
| thoáng qua | lướt nhẹ | mơ hồ | nhẹ nhàng |
| khẽ khàng | tí tách | rì rào | lả tả |
| lấp lánh | mang máng | vừa phải | chút ít |
| nhè nhẹ | hơi | phần nào | lờ mờ |
| hiếm khi | nhẹ | thoảng | mỏng manh |
| thoáng qua | lướt nhẹ | mơ hồ | nhẹ nhàng |
| khẽ khàng | tí tách | rì rào | lả tả |
| lấp lánh | mang máng | vừa phải | chút ít |