Từ đồng nghĩa với "thuần"
| thuần khiết | tinh khiết | thuần túy | nguyên chất |
| không pha loãng | không pha tạp | không pha trộn | thuần chủng |
| đơn thuần | không lai | không bị nhiễm bẩn | thuần thục |
| thuần hóa | thuần phục | thuần nhã | thuần phác |
| thuần chất | thuần thục | thuần tính | thuần lý |