Từ đồng nghĩa với "thuật số"
| thuật bói | bói toán | thuật xem số | thuật ngũ hành |
| thuật bát quái | số mệnh | số phận | số lý |
| số học | số tướng | số vận | số mạng |
| số trời | số kiếp | số định | số lượng |
| số liệu | số danh | số hiệu | số thứ tự |
| thuật bói | bói toán | thuật xem số | thuật ngũ hành |
| thuật bát quái | số mệnh | số phận | số lý |
| số học | số tướng | số vận | số mạng |
| số trời | số kiếp | số định | số lượng |
| số liệu | số danh | số hiệu | số thứ tự |