Từ đồng nghĩa với "thuốc độc"
| độc dược | độc tố | nọc độc | chất độc |
| đầu độc | tẩm thuốc độc | đánh bả | nọc |
| đánh thuốc độc | chất độc | thuốc độc | thuốc giết |
| thuốc sát sinh | thuốc hạ độc | thuốc trừ sâu | thuốc độc hại |
| chất độc hại | thuốc gây chết | thuốc nguy hiểm | thuốc độc tính |