Từ đồng nghĩa với "thuốn"
| dài | kéo dài ra | kéo ra | làm dài hơn |
| vươn ra ngoài | được kéo dài | dài ra | kéo dài |
| mở rộng | mặt dài | cánh tay dài | đờ ra |
| bất động | ngơ ngác | đứng ngay thuỗn | thuồn thuốn |
| dáng đứng thuỗn | vẻ mặt thuỗn | thuỗn ra | thuỗn lại |
| dài | kéo dài ra | kéo ra | làm dài hơn |
| vươn ra ngoài | được kéo dài | dài ra | kéo dài |
| mở rộng | mặt dài | cánh tay dài | đờ ra |
| bất động | ngơ ngác | đứng ngay thuỗn | thuồn thuốn |
| dáng đứng thuỗn | vẻ mặt thuỗn | thuỗn ra | thuỗn lại |