Từ đồng nghĩa với "thuộc lòng"
| thuộc như lòng bàn tay | thuộc | nhớ | thuộc nhớ |
| thuộc bài | thuộc ý | thuộc từng câu từng chữ | thuộc từng ngõ ngách |
| quen thuộc | biết rõ | nắm rõ | thấu hiểu |
| hiểu rõ | thông thạo | thông suốt | nắm bắt |
| ghi nhớ | nhớ kỹ | nhớ thuộc | nhớ như in |
| thuộc như lòng bàn tay | thuộc | nhớ | thuộc nhớ |
| thuộc bài | thuộc ý | thuộc từng câu từng chữ | thuộc từng ngõ ngách |
| quen thuộc | biết rõ | nắm rõ | thấu hiểu |
| hiểu rõ | thông thạo | thông suốt | nắm bắt |
| ghi nhớ | nhớ kỹ | nhớ thuộc | nhớ như in |