Từ đồng nghĩa với "thuỷ phân"
| phân huỷ | phân tách | phân chia | phân giải |
| phân lập | phân loại | phân tích | phân phối |
| phân đoạn | phân rã | phân tán | phân phối |
| phân bón | phân hủy | phân ly | phân tích hóa học |
| phân tích sinh học | phân tích vật lý | phân tích dữ liệu | phân tích thống kê |