Từ đồng nghĩa với "thuỷ táng"
| hỏa táng | chôn cất | an táng | mai táng |
| táng | táng lễ | táng thi | táng xác |
| thả trôi | thả xác | thả xuống nước | thả thi hài |
| nghi thức tang lễ | lễ an táng | lễ mai táng | lễ thủy táng |
| đưa tiễn | tiễn đưa | động quan | lễ động quan |
| hỏa táng | chôn cất | an táng | mai táng |
| táng | táng lễ | táng thi | táng xác |
| thả trôi | thả xác | thả xuống nước | thả thi hài |
| nghi thức tang lễ | lễ an táng | lễ mai táng | lễ thủy táng |
| đưa tiễn | tiễn đưa | động quan | lễ động quan |