Từ đồng nghĩa với "thuỷ tạ"
| nhà nổi | nhà trên nước | nhà thuỷ | bè |
| căn nhà nổi | bè nổi | nhà bè | nhà thuỷ tạ |
| công trình thuỷ | nhà ven sông | nhà ven hồ | nhà trên sông |
| nhà trên hồ | căn nhà trên nước | bè cá | bè gỗ |
| bè nổi | căn nhà bè | nhà nổi trên nước | công trình nổi |
| nhà nổi | nhà trên nước | nhà thuỷ | bè |
| căn nhà nổi | bè nổi | nhà bè | nhà thuỷ tạ |
| công trình thuỷ | nhà ven sông | nhà ven hồ | nhà trên sông |
| nhà trên hồ | căn nhà trên nước | bè cá | bè gỗ |
| bè nổi | căn nhà bè | nhà nổi trên nước | công trình nổi |