Từ đồng nghĩa với "thuỷ trúc"
| trúc | trúc nước | trúc xanh | trúc bách |
| trúc lùn | trúc vàng | trúc đen | trúc mây |
| trúc rừng | trúc cảnh | trúc lá | trúc thẳng |
| trúc cao | cây trúc | cây cảnh | cây cói |
| cây thân cỏ | cây mọc cụm | cây xanh | cây trang trí |
| trúc | trúc nước | trúc xanh | trúc bách |
| trúc lùn | trúc vàng | trúc đen | trúc mây |
| trúc rừng | trúc cảnh | trúc lá | trúc thẳng |
| trúc cao | cây trúc | cây cảnh | cây cói |
| cây thân cỏ | cây mọc cụm | cây xanh | cây trang trí |