Từ đồng nghĩa với "thu hổi"
| thu hồi | lấy lại | trả lại | thu về |
| khôi phục | đòi lại | thu nhận | thu tóm |
| thu gom | thu thập | lấy về | cướp lại |
| lấy lại quyền | đem về | trở về | trả về |
| thu hồi lại | thu hồi quyền | thu hồi tài sản | thu hồi giấy phép |
| thu hồi | lấy lại | trả lại | thu về |
| khôi phục | đòi lại | thu nhận | thu tóm |
| thu gom | thu thập | lấy về | cướp lại |
| lấy lại quyền | đem về | trở về | trả về |
| thu hồi lại | thu hồi quyền | thu hồi tài sản | thu hồi giấy phép |