Từ đồng nghĩa với "thua chị kém em"
| kém cỏi | thua kém | kém hơn | không bằng |
| thua sút | kém tài | kém sức | thua thiệt |
| không nổi bật | không xuất sắc | thua xa | kém phần |
| thua xa chị em | không sánh bằng | kém ưu tú | thua kém bạn bè |
| kém danh | kém giá trị | thua kém về tài năng | thua kém về sắc đẹp |