Từ đồng nghĩa với "thum thủm"
| thum thủm | hôi hám | bốc mùi | nặng mùi |
| thối | hôi | hôi thối | hôi tanh |
| hôi hám | hôi hám | mùi khó chịu | mùi nặng |
| mùi hôi | mùi thum thủm | mùi ôi thiu | mùi tanh |
| mùi thối | mùi bốc | mùi bốc mùi | mùi khó ngửi |
| thum thủm | hôi hám | bốc mùi | nặng mùi |
| thối | hôi | hôi thối | hôi tanh |
| hôi hám | hôi hám | mùi khó chịu | mùi nặng |
| mùi hôi | mùi thum thủm | mùi ôi thiu | mùi tanh |
| mùi thối | mùi bốc | mùi bốc mùi | mùi khó ngửi |