Từ đồng nghĩa với "thung huyền"
| xưán huyện | thung lũng | thung | huyện |
| đồng bằng | cánh đồng | vùng đất | khu vực |
| địa phương | bãi | mảnh đất | khoảng đất |
| vùng núi | vùng trũng | địa hình | khoảng không |
| khung cảnh | cảnh vật | mảnh đất thấp | vùng thấp |
| xưán huyện | thung lũng | thung | huyện |
| đồng bằng | cánh đồng | vùng đất | khu vực |
| địa phương | bãi | mảnh đất | khoảng đất |
| vùng núi | vùng trũng | địa hình | khoảng không |
| khung cảnh | cảnh vật | mảnh đất thấp | vùng thấp |