Từ đồng nghĩa với "thung thổ"
| địa thế | đất đai | vùng đất | khu vực |
| miền | vùng miền | địa bàn | khoảnh đất |
| thổ nhưỡng | địa lý | cảnh quan | khung cảnh |
| mảnh đất | vùng quê | địa phương | thung lũng |
| vùng núi | khu vực địa lý | đất đai nông nghiệp | vùng sinh thái |
| địa thế | đất đai | vùng đất | khu vực |
| miền | vùng miền | địa bàn | khoảnh đất |
| thổ nhưỡng | địa lý | cảnh quan | khung cảnh |
| mảnh đất | vùng quê | địa phương | thung lũng |
| vùng núi | khu vực địa lý | đất đai nông nghiệp | vùng sinh thái |