Từ đồng nghĩa với "thuyên chuyển"
| thuyên chuyển | gửi đi | gởi | tiễn đi |
| truyền đi | sai phái đi | tống | phát |
| chuyển | đổi chỗ | đi làm | chuyển công tác |
| chuyển đi | đi nơi khác | đi làm việc | đi công tác |
| chuyển giao | điều động | chuyển nhượng | chuyển vị trí |
| thuyên chuyển | gửi đi | gởi | tiễn đi |
| truyền đi | sai phái đi | tống | phát |
| chuyển | đổi chỗ | đi làm | chuyển công tác |
| chuyển đi | đi nơi khác | đi làm việc | đi công tác |
| chuyển giao | điều động | chuyển nhượng | chuyển vị trí |