Từ đồng nghĩa với "thuyết luân hổi"
| luân hồi | đầu thai | tái sinh | kiếp trước |
| kiếp sau | nghiệp | đạo Phật | vòng đời |
| vòng luân | sinh tử | hồn | tâm linh |
| cõi âm | cõi dương | sinh mệnh | vận mệnh |
| hồi sinh | tâm thức | vô thường | duyên khởi |
| luân hồi | đầu thai | tái sinh | kiếp trước |
| kiếp sau | nghiệp | đạo Phật | vòng đời |
| vòng luân | sinh tử | hồn | tâm linh |
| cõi âm | cõi dương | sinh mệnh | vận mệnh |
| hồi sinh | tâm thức | vô thường | duyên khởi |