Từ đồng nghĩa với "thuyền quyên"
| gái đẹp | mỹ nhân | người đẹp | cô gái |
| nàng | tiểu thư | bà hoàng | ngọc nữ |
| thiên thần | người con gái | cô nương | giai nhân |
| sắc nước hương trời | người yêu | người tình | cô gái xinh đẹp |
| nữ thần | cô gái duyên dáng | cô gái thanh tú | cô gái quyến rũ |