Từ đồng nghĩa với "thuy tạ"
| bè | nhà nổi | nhà trên nước | căn nhà ven hồ |
| nhà nghỉ | khu vui chơi | khu giải trí | bến thuyền |
| căn chòi | nhà gỗ | nhà sàn | khu vực thư giãn |
| bãi tắm | khu du lịch | khu nghỉ dưỡng | căn nhà ven sông |
| nhà ven biển | khu vực giải trí nước | căn nhà trên hồ | khu vực vui chơi |