Từ đồng nghĩa với "tiên hổi kì trận"
| liên tiếp | dồn dập | hết đợt này đến đợt khác | liên hồi |
| kỳ trận | mắng mỏ | chửi bới | quát tháo |
| đổ dồn | tấn công | tấn công liên tiếp | hành hạ |
| đè nén | gây sức ép | khủng bố | làm phiền |
| quấy rối | đánh đập | xô đẩy | gây rối |
| liên tiếp | dồn dập | hết đợt này đến đợt khác | liên hồi |
| kỳ trận | mắng mỏ | chửi bới | quát tháo |
| đổ dồn | tấn công | tấn công liên tiếp | hành hạ |
| đè nén | gây sức ép | khủng bố | làm phiền |
| quấy rối | đánh đập | xô đẩy | gây rối |