Từ đồng nghĩa với "tiên tổ"
| tổ tiên | tiền nhân | người đi trước | người sáng lập |
| tiền thân | người tiền nhiệm | ông tổ | gia tộc |
| hậu duệ | bậc tiền bối | tổ tông | người tổ |
| người khai sáng | tổ chức | người sáng lập | người dẫn dắt |
| bậc thầy | người tiên tri | người tiền bối | người cha |