Từ đồng nghĩa với "tiên thân"
| hậu thân | tiền kiếp | luân hồi | thần thức |
| tổ tiên | hình thức tổ chức | căn nguyên | nguyên mẫu |
| tiền thân | bản thể | khởi nguồn | di sản |
| tiền đề | căn bản | mẫu hình | hình mẫu |
| tiền sử | cội nguồn | bản sắc | tổ chức ban đầu |
| hậu thân | tiền kiếp | luân hồi | thần thức |
| tổ tiên | hình thức tổ chức | căn nguyên | nguyên mẫu |
| tiền thân | bản thể | khởi nguồn | di sản |
| tiền đề | căn bản | mẫu hình | hình mẫu |
| tiền sử | cội nguồn | bản sắc | tổ chức ban đầu |