Từ đồng nghĩa với "tiên vương"
| vị vua | đế vương | hoàng đế | quân vương |
| vương | tiên đế | tiên hoàng | tiên tổ |
| tiên nhân | tiên tri | tiên phu | tiên sư |
| tiên tôn | tiên thánh | tiên hiền | tiên bối |
| tiên phong | tiên khởi | tiên chỉ | tiên mệnh |
| vị vua | đế vương | hoàng đế | quân vương |
| vương | tiên đế | tiên hoàng | tiên tổ |
| tiên nhân | tiên tri | tiên phu | tiên sư |
| tiên tôn | tiên thánh | tiên hiền | tiên bối |
| tiên phong | tiên khởi | tiên chỉ | tiên mệnh |