Từ đồng nghĩa với "tiêu phòng"
| tiêu phòng | buồng ngủ | phòng ngủ | phòng riêng |
| phòng của vợ | phòng của vua | tiêu thất | tiêu cung |
| tiêu viện | tiêu sảnh | tiêu đường | tiêu thất |
| tiêu điện | tiêu lâu | tiêu quán | tiêu trạch |
| tiêu thự | tiêu trang | tiêu viện | tiêu phòng riêng |
| tiêu phòng | buồng ngủ | phòng ngủ | phòng riêng |
| phòng của vợ | phòng của vua | tiêu thất | tiêu cung |
| tiêu viện | tiêu sảnh | tiêu đường | tiêu thất |
| tiêu điện | tiêu lâu | tiêu quán | tiêu trạch |
| tiêu thự | tiêu trang | tiêu viện | tiêu phòng riêng |