Từ đồng nghĩa với "tiêu xài"
| chi tiêu | xuất chi | chi phí | giải ngân |
| mua | mua hàng | phí | chi dùng |
| tiêu tốn | tiêu hao | chi trả | đầu tư |
| trả tiền | mua sắm | thanh toán | chi tiêu cá nhân |
| chi tiêu gia đình | chi tiêu cho nhu cầu | chi tiêu cho sở thích | chi tiêu cho dịch vụ |