Từ đồng nghĩa với "tiêu yêu"
| tiểu yêu | tiểu quái | kẻ cắp | kẻ gian |
| kẻ trộm | kẻ lừa đảo | kẻ xấu | kẻ ác |
| kẻ bất lương | kẻ phản bội | kẻ thù | kẻ xâm phạm |
| kẻ lừa gạt | kẻ phá hoại | kẻ gây rối | kẻ lừa lọc |
| kẻ mạo danh | kẻ côn đồ | kẻ bạo lực | kẻ tội phạm |
| tiểu yêu | tiểu quái | kẻ cắp | kẻ gian |
| kẻ trộm | kẻ lừa đảo | kẻ xấu | kẻ ác |
| kẻ bất lương | kẻ phản bội | kẻ thù | kẻ xâm phạm |
| kẻ lừa gạt | kẻ phá hoại | kẻ gây rối | kẻ lừa lọc |
| kẻ mạo danh | kẻ côn đồ | kẻ bạo lực | kẻ tội phạm |