Từ đồng nghĩa với "tiếng dữ"
| giọng nói tà ác | tiếng kêu | ma quỷ | sa nhân |
| tiếng gào | tiếng rít | tiếng thét | tiếng la |
| tiếng khóc | tiếng rên | tiếng gầm | tiếng hú |
| tiếng quái | tiếng vang | tiếng xé | tiếng gió |
| tiếng động | tiếng ồn | tiếng ma | tiếng quỷ |
| giọng nói tà ác | tiếng kêu | ma quỷ | sa nhân |
| tiếng gào | tiếng rít | tiếng thét | tiếng la |
| tiếng khóc | tiếng rên | tiếng gầm | tiếng hú |
| tiếng quái | tiếng vang | tiếng xé | tiếng gió |
| tiếng động | tiếng ồn | tiếng ma | tiếng quỷ |