Từ đồng nghĩa với "tiếng thơm"
| tiếng tốt | danh tiếng | tiếng tăm | danh dự |
| uy tín | thanh danh | danh vọng | tiếng vang |
| tiếng nói | danh tiếng tốt | tiếng khen | tiếng ngợi |
| tiếng ca | tiếng chào | tiếng mời | tiếng vỗ tay |
| tiếng reo | tiếng cười | tiếng vỗ | tiếng hô |
| tiếng tốt | danh tiếng | tiếng tăm | danh dự |
| uy tín | thanh danh | danh vọng | tiếng vang |
| tiếng nói | danh tiếng tốt | tiếng khen | tiếng ngợi |
| tiếng ca | tiếng chào | tiếng mời | tiếng vỗ tay |
| tiếng reo | tiếng cười | tiếng vỗ | tiếng hô |