Từ đồng nghĩa với "tiếp"
| tiếp theo | kế tiếp | tiếp sau | ngay sau |
| theo sau | sắp tới | gần nhất | gần |
| bên cạnh | liền kề | cạnh nhau | đến |
| thứ | ngay bên | gặp | tiếp giáp |
| nhận | đính kèm | tiếp sức | tiếp máu |
| ngừng một lát rồi kể tiếp |
| tiếp theo | kế tiếp | tiếp sau | ngay sau |
| theo sau | sắp tới | gần nhất | gần |
| bên cạnh | liền kề | cạnh nhau | đến |
| thứ | ngay bên | gặp | tiếp giáp |
| nhận | đính kèm | tiếp sức | tiếp máu |
| ngừng một lát rồi kể tiếp |