Từ đồng nghĩa với "tiếp hạch"
| chuyển giao | truyền bá | giao tiếp | phát sóng |
| gửi đi | đặt rơle | rơle | relay điện |
| làm theo kíp | sắp đặt theo kíp | mang theo | chạy tiếp sức |
| tiếp nối | kết nối | truyền tải | chuyển nhượng |
| tiếp nhận | phân phối | chuyển tiếp | truyền dẫn |
| chuyển giao | truyền bá | giao tiếp | phát sóng |
| gửi đi | đặt rơle | rơle | relay điện |
| làm theo kíp | sắp đặt theo kíp | mang theo | chạy tiếp sức |
| tiếp nối | kết nối | truyền tải | chuyển nhượng |
| tiếp nhận | phân phối | chuyển tiếp | truyền dẫn |