Từ đồng nghĩa với "tiếp nhận"
| nhận | tiếp thu | chấp nhận | đón nhận |
| nhận được | tiếp đón | đón tiếp | hấp thụ |
| gặt hái | thu | nhặt | công nhận là đúng |
| giữ | lĩnh | nhận quà | tiếp khách |
| chứa chấp | nhập | chiêu đãi | chào đón |
| tiếp kiến |
| nhận | tiếp thu | chấp nhận | đón nhận |
| nhận được | tiếp đón | đón tiếp | hấp thụ |
| gặt hái | thu | nhặt | công nhận là đúng |
| giữ | lĩnh | nhận quà | tiếp khách |
| chứa chấp | nhập | chiêu đãi | chào đón |
| tiếp kiến |