Từ đồng nghĩa với "tiếp sức"
| chạy tiếp sức | sắp đặt theo kíp | gửi đi | kíp ngựa |
| truyền bá | chuyển giao | giao tiếp | mang theo |
| hỗ trợ | tiếp viện | cung cấp | đồng hành |
| tiếp nối | hợp tác | cộng tác | tiếp tay |
| động viên | khích lệ | tăng cường | phối hợp |
| chạy tiếp sức | sắp đặt theo kíp | gửi đi | kíp ngựa |
| truyền bá | chuyển giao | giao tiếp | mang theo |
| hỗ trợ | tiếp viện | cung cấp | đồng hành |
| tiếp nối | hợp tác | cộng tác | tiếp tay |
| động viên | khích lệ | tăng cường | phối hợp |