Từ đồng nghĩa với "tiết lậu"
| tiết lộ | bật mí | mở khóa | mở khoá |
| để lộ | bẻ khóa | mở chốt | làm sáng tỏ |
| công khai | phơi bày | tiết lộ thông tin | trình bày |
| giải thích | khui ra | đưa ra ánh sáng | làm rõ |
| tố cáo | tiết lộ bí mật | điều tra | khám phá |
| phát hiện |
| tiết lộ | bật mí | mở khóa | mở khoá |
| để lộ | bẻ khóa | mở chốt | làm sáng tỏ |
| công khai | phơi bày | tiết lộ thông tin | trình bày |
| giải thích | khui ra | đưa ra ánh sáng | làm rõ |
| tố cáo | tiết lộ bí mật | điều tra | khám phá |
| phát hiện |