Từ đồng nghĩa với "tiền đường"
| tiền đường | gian thờ | gian chính | phòng thờ |
| sảnh thờ | tiền sảnh | tiền phòng | gian giữa |
| gian nhà | phòng khách | sảnh chính | gian thờ phụng |
| gian lễ | gian thờ cúng | gian tiếp khách | gian tiếp đón |
| gian chính giữa | gian thờ tổ | gian thờ ông bà | gian thờ gia tiên |