Từ đồng nghĩa với "tiền để"
| tiền đề | điều kiện | cơ sở | tiền tệ |
| nguyên tắc | căn cứ | điểm khởi đầu | tiền vốn |
| điều kiện tiên quyết | cơ sở lý luận | tiền bạc | điều kiện cần |
| tiền tài | tiền lương | tiền thưởng | tiền đầu tư |
| tiền mặt | tiền sinh lời | tiền chi | tiền tiết kiệm |
| tiền đề | điều kiện | cơ sở | tiền tệ |
| nguyên tắc | căn cứ | điểm khởi đầu | tiền vốn |
| điều kiện tiên quyết | cơ sở lý luận | tiền bạc | điều kiện cần |
| tiền tài | tiền lương | tiền thưởng | tiền đầu tư |
| tiền mặt | tiền sinh lời | tiền chi | tiền tiết kiệm |