Từ đồng nghĩa với "tiền định luận"
| tiền định | tiền đồ | tiền đồ cá nhân | thuyết tiền định |
| định mệnh | số phận | tương lai | triển vọng |
| kỳ vọng | mục tiêu | dự đoán | kế hoạch |
| định hướng | tầm nhìn | hướng đi | định hướng cá nhân |
| lợi ích cá nhân | tương lai cá nhân | sự nghiệp | thành công |