Từ đồng nghĩa với "tiền cảnh"
| tiền cảnh | cận cảnh | phía trước | gần mắt |
| góc nhìn | khung hình | bức tranh | hình ảnh |
| cảnh vật | khung cảnh | mặt trước | điểm nhìn |
| cảnh gần | cảnh đầu | cảnh chính | cảnh nền |
| cảnh quan | cảnh sắc | cảnh trí | cảnh đẹp |
| tiền cảnh | cận cảnh | phía trước | gần mắt |
| góc nhìn | khung hình | bức tranh | hình ảnh |
| cảnh vật | khung cảnh | mặt trước | điểm nhìn |
| cảnh gần | cảnh đầu | cảnh chính | cảnh nền |
| cảnh quan | cảnh sắc | cảnh trí | cảnh đẹp |