Từ đồng nghĩa với "tiền duyên"
| tiền định | định mệnh | thiên định | định trước |
| xác định trước | số phận | định hình | tiên đoán |
| tiên tri | tiên liệu | tiên báo | định hướng |
| định vị | định nghĩa | định luật | định kỳ |
| định mức | định danh | định tính | định lượng |
| tiền định | định mệnh | thiên định | định trước |
| xác định trước | số phận | định hình | tiên đoán |
| tiên tri | tiên liệu | tiên báo | định hướng |
| định vị | định nghĩa | định luật | định kỳ |
| định mức | định danh | định tính | định lượng |