Từ đồng nghĩa với "tiền kiếp"
| kiếp trước | kiếp sống | luân hồi | thuyết tiền kiếp |
| thuyết tái sinh | tái sinh | đầu thai | hồn ma |
| linh hồn | cõi âm | cõi dương | vong linh |
| nợ kiếp | kiếp sống trước | kiếp sống cũ | đời trước |
| đời sống trước | hồi sinh | sinh tử | vòng luân hồi |
| kiếp trước | kiếp sống | luân hồi | thuyết tiền kiếp |
| thuyết tái sinh | tái sinh | đầu thai | hồn ma |
| linh hồn | cõi âm | cõi dương | vong linh |
| nợ kiếp | kiếp sống trước | kiếp sống cũ | đời trước |
| đời sống trước | hồi sinh | sinh tử | vòng luân hồi |