Từ đồng nghĩa với "tiền nước"
| tiền thuế | tiền phí | tiền dịch vụ | tiền công |
| tiền trợ cấp | tiền hỗ trợ | tiền đầu tư | tiền lương |
| tiền thưởng | tiền chi | tiền vốn | tiền mặt |
| tiền tệ | tiền gửi | tiền vay | tiền lãi |
| tiền tiết kiệm | tiền chuyển khoản | tiền điện | tiền nước sạch |