Từ đồng nghĩa với "tiền tài d"
| tài sản | của cải | phú quý | giàu có |
| tiền bạc | tài lộc | vật chất | danh vọng |
| thành công | sự nghiệp | vinh quang | hạnh phúc |
| thịnh vượng | địa vị | quyền lực | sang trọng |
| đẳng cấp | tôn vinh | vật chất hóa | mưu cầu |
| tài sản | của cải | phú quý | giàu có |
| tiền bạc | tài lộc | vật chất | danh vọng |
| thành công | sự nghiệp | vinh quang | hạnh phúc |
| thịnh vượng | địa vị | quyền lực | sang trọng |
| đẳng cấp | tôn vinh | vật chất hóa | mưu cầu |