Từ đồng nghĩa với "tiền thân"
| người tiền nhiệm | người đi trước | người tiên phong | người mở đầu |
| tiền đề | tiền lệ | trước đó | hình thức tổ chức ban đầu |
| tiền sử | tiền bối | tiền nhân | tiền tổ |
| tiền kiếp | hậu thân | căn nguyên | căn bản |
| mẫu hình | mẫu mực | tiền phong | tiền thân |