Từ đồng nghĩa với "tiền tiêu"
| tiền để chi tiêu | tiền | tiền tệ | quỹ |
| tài chính | chi phí | ngân sách | khoản tiền |
| vốn | tài sản | nguồn lực | chi tiêu |
| đầu tư | thu nhập | tiền mặt | tiền bạc |
| chi tiêu hàng tháng | chi phí sinh hoạt | khoản chi | tiền lương |
| tiền để chi tiêu | tiền | tiền tệ | quỹ |
| tài chính | chi phí | ngân sách | khoản tiền |
| vốn | tài sản | nguồn lực | chi tiêu |
| đầu tư | thu nhập | tiền mặt | tiền bạc |
| chi tiêu hàng tháng | chi phí sinh hoạt | khoản chi | tiền lương |