Từ đồng nghĩa với "tiền vận"
| tuổi trẻ | thời trẻ | thời niên thiếu | thời kỳ đầu |
| thời kỳ thanh xuân | thời kỳ trẻ | thời kỳ phát triển | thời kỳ khởi đầu |
| số phận | vận mệnh | định mệnh | tiền đồ |
| tiền vận mệnh | tiền tài | tiền bạc | tiền đồ |
| khởi đầu | bắt đầu | thời cơ | thời vận |