Từ đồng nghĩa với "tiểu đồng"
| tiểu đồng | hầu cận | hầu hạ | nô bộc |
| tỳ nữ | nô lệ | đầy tớ | người hầu |
| hầu gái | tiểu tỳ | tiểu nô | hầu trai |
| hầu nam | người theo hầu | người phục vụ | đứa trẻ |
| thiếu niên | cậu bé | trẻ con | thằng nhỏ |
| tiểu đồng | hầu cận | hầu hạ | nô bộc |
| tỳ nữ | nô lệ | đầy tớ | người hầu |
| hầu gái | tiểu tỳ | tiểu nô | hầu trai |
| hầu nam | người theo hầu | người phục vụ | đứa trẻ |
| thiếu niên | cậu bé | trẻ con | thằng nhỏ |